ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ra mắt" (1件)
ra mắt

日本語
動発売する
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
類語検索結果 "ra mắt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ra mắt" (2件)
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
Cúp Jules Rimet ra mắt tại giải đấu năm 1930.
ジュール・リメ杯は1930年の大会で初披露されました。
